• (028) 3838.9999
  • chat
  • yahoo
  • skype
  • Pic
  • Pic
  • Pic
  • Pic
  • Pic
Hình ảnh mang tính chất minh hoạ

Toyota Fortuner 2.4G 4x2

  (0 bình chọn) | 0 Người mua | 139 Lượt xem
  • Hãng sản xuất:
    TOYOTA
  • Bảo hành:
    Chính hãng
  • Giá tại cửa hàng:
    Call (Đã bao gồm VAT)
    Giá ước tính trả góp : 0 VNĐ/ngày
  • Số lượng:
  • Ưu điểm mua trả góp:
    Thời gian trả góp linh hoạt. Thủ tục đơn giản. Giải ngân nhanh chóng. Sở hữu nhanh - Thanh toán chậm. Không thế chấp. Không chứng minh thu nhập (*)
    (*) Dành cho giá trị vay dưới 10 triệu.
  • Gọi tư vấn:
    chat yahoo skype
    (08)3838 9999
    Email: tragop@muahangtragop.com
    Showroom: Thứ 2 - thứ 6: 8h30 - 17h30,  Thứ bảy: 8h30 - 12h
    Cửa hàng: Tất cả các ngày trong tuần: 9h - 21h
 
  • Kích thước (DxRxC - mm)
  • 4795 x 1855 x 1835 
  • Chiều dài cơ sở (mm)
  • 2745 
  • Chiều rộng cơ sở: Trước/ sau (mm)
  • 1545/1550 
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • 219 
  • Khoang chở hàng (mm)
  •  
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
  • 5.8 
  • Góc thoát trước/ sau: (Độ)
  • 29/25 
  • Trọng lượng không tải (kg)
  • 1990 
  • Trọng lượng toàn tải (kg)
  • 2605 
  • Động cơ
  • 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail 
  • Dung tích công tác (cc)
  • 2393 
  • Công suất tối đa
  • kW (Mã lực) @ vòng/phút| 110/(148)/3400 
  • Mô men xoắn tối đa
  • Nm @ vòng/phút| 400/1600-2000 
  • Dung tích bình nhiên liệu
  • 80 
  • Tỉ số nén
  • 15.6 
  • Hệ thống nhiên liệu
  • Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung 
  • Loại nhiên liệu
  • Dầu 
  • Tiêu chuẩn khí thải
  • Euro 4 
  • Hệ thống truyền động
  • Dẫn động cầu sau (RWD) 
  • Hộp số
  • Hộp số tay 6 cấp 
  • Hệ thống treo - trước
  • Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng 
  • Hệ thống treo - sau
  • Phụ thuộc, liên kết 4 điểm 
  • Vành & Lốp xe
  •  
  • Kích thước lốp
  • 265/65R17 
  • Loại vành
  • Mâm đúc 
  • Phanh trước
  • Đĩa 
  • Phanh sau
  • Tang trống 
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (lít / 100km)
  • 8.6 
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít / 100km)
  • 6.2 
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít / 100km)
  • 7.1 
  • Khoang hành lý (m3)
  •  
  • Cánh hướng gió khoang hành lý
  •  
  • Cản trước
  •  
  • Cản sau
  •  
  • Ốp sườn
  •  
  • Cụm đèn trước (Đèn chiếu gần)
  • Halogen dạng thấu kính 
  • Cụm đèn trước (Đèn chiếu xa)
  • Halogen dạng thấu kính 
  • Cụm đèn trước (Đèn vị trí)
  •  
  • Đèn chiếu sáng ban ngày
  • Không 
  • Hệ thống điều khiển đèn tự động
  • Không 
  • Chế độ đèn chờ dẫn đường
  • Không 
  • Hệ thống điều chỉnh góc chiếu
  •  
  • Tem/logo
  •  
  • Cụm đèn sau
  • LED 
  • Đèn sương mù sau
  •  
  • Đèn báo phanh trên cao
  • LED 
  • Đèn sương mù trước
  • Có 
  • Gương chiếu hậu ngoài - chỉnh điện
  • Có 
  • Gương chiếu hậu ngoài - gập điện
  • Có 
  • Gương chiếu hậu ngoài - báo rẽ
  • Có 
  • Gạt mưa
  • Gián đoạn, điều chỉnh thời gian 
  • Chức năng sấy kính
  • Có 
  • Ăng ten
  • Dạng vây cá mập 
  • Cánh hướng gió cản sau
  •  
  • Chắn bùn trước & sau
  •  
  • Tay nắm cửa ngoài
  • Cùng màu thân xe 
  • Loại tay lái
  • 3 chấu 
  • Chất liệu tay lái
  • Urethane 
  • Nút bấm điều khiển tích hợp trên tay lái
  • Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin 
  • Điều chỉnh tay lái
  • Gập gù, khóa cơ 
  • Trợ lực lái
  • Thủy lực 
  • Lẫy chuyển số
  • Không 
  • Gương chiếu hậu trong
  • 2 chế độ ngày/đêm 
  • Ốp trang trí nội thất
  • Ốp cửa: Ốp nỉ, viền màu đen
    Ốp bảng điều khiển trung tâm: Ốp nhựa màu đen 
  • Tay nắm cửa trong
  • Mạ crôm 
  • Cụm đồng hồ
  • Thường 
  • Đèn báo chế độ Eco
  • Có 
  • Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
  • Có 
  • Chức năng báo vị trí cần số
  • Không 
  • Màn hình hiển thị đa thông tin
  • Màn hình đơn sắc 
  • Chất liệu bọc ghế
  • Nỉ 
  • Loại ghế
  • Thể thao 
  • Ghế trước - Điều chỉnh ghế lái
  • Chỉnh tay 6 hướng 
  • Ghế trước - Điều chỉnh ghế phụ
  • Chỉnh tay 4 hướng 
  • Ghế sau - gập
  • Gập 60:40 1 chạm 
  • Ghế sau: Tựa tay
  • Có, kết hợp khay để ly 
  • Hàng ghế thứ ba
  • Gập 50:50 sang 2 bên 1chạm 
  • Hệ thống điều hòa
  • Chỉnh tay 
  • Đầu đĩa
  • CD - Không có màn hình cảm ứng 
  • Cửa gió sau
  • Có 
  • Hệ thống âm thanh
  • Loại thường 
  • Số loa
  • Cổng kết nối AUX
  • Có 
  • Cổng kết nối USB
  • Có 
  • Kết nối Bluetooth
  • Có 
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Không 
  • Cốp điều khiển điện
  • Không 
  • Chức năng mở cửa thông minh
  • Không 
  • Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
  • Có 
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
  • Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa) 
  • Hệ thống điều khiển hành trình
  • Không 
  • Đầu đọc thẻ
  •  
  • Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
  •  
  • Cổng kết nối HDMI
  •  
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Có 
  • Cửa sổ điều chỉnh điện
  • Có 
  • Chế độ vận hành
  •  
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Có 
  • Hệ thống cân bằng điện tử
  • Không 
  • Hệ thống điều khiển lực kéo
  • Không 
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Không 
  • Đèn báo phanh khẩn cấp
  • Không 
  • Camera lùi
  • Không 
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước
  • Không 
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
  • Có 
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo
  • Không 
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Không 
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
  •  
  • Khung xe GOA
  • Có 
  • Túi khí
  • Túi khí người lái & hành khách phía trước 
  • Túi khí bên hông phía trước
  • Không 
  • Túi khí rèm
  • Không 
  • Túi khí đầu gối người lái
  • Có 
  • Dây đai an toàn
  • 3 điểm ELR, 7 vị trí 
  • Cột lái tự đổ
  •  
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Có 
  • Hệ thống báo động/ chống trộm
  • Có 
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  • Có 
 
Sản phẩm cùng loại
 
  
Support Skype Support yahoo